ramification
Nghĩa
Định nghĩa · a complex consequence or branching effect
“The policy change had unforeseen ramifications.”Thay đổi chính sách có những hệ quả không lường trước.
“Legal ramifications could delay the launch.”Hệ quả pháp lý có thể trì hoãn việc ra mắt.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi bàn về tác động của quyết định.
Ghi chú · Mang nghĩa hệ quả nhiều nhánh, phức tạp hơn 'consequence' thông thường.