Từ vựng C1

Chủ đề abstract outcome · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ramification

/ˌræm.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #5441

Nghĩa

hệ quả phức tạp, nhánh ảnh hưởng n.

Định nghĩa · a complex consequence or branching effect

“The policy change had unforeseen ramifications.”Thay đổi chính sách có những hệ quả không lường trước.

“Legal ramifications could delay the launch.”Hệ quả pháp lý có thể trì hoãn việc ra mắt.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi bàn về tác động của quyết định.

Ghi chú · Mang nghĩa hệ quả nhiều nhánh, phức tạp hơn 'consequence' thông thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...