upshot
Nghĩa
Định nghĩa · The final result or conclusion drawn from something.
“The upshot of the review was a complete restructure.”Kết quả cuối cùng của đợt xem xét là tái cơ cấu toàn diện.
“The upshot was that both sides agreed to renegotiate.”Điều rút ra được là cả hai bên đồng ý đàm phán lại.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi tóm tắt trong IELTS.
Ghi chú · Thường đứng đầu câu: 'The upshot is...' — nâng văn phong so với 'result'.