Từ vựng C1

Chủ đề abstract outcome · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

upshot

/ˈʌp.ʃɒt/ C1 TOEIC phổ biến #5446

Nghĩa

kết quả cuối cùng, điều rút ra được n.

Định nghĩa · The final result or conclusion drawn from something.

“The upshot of the review was a complete restructure.”Kết quả cuối cùng của đợt xem xét là tái cơ cấu toàn diện.

“The upshot was that both sides agreed to renegotiate.”Điều rút ra được là cả hai bên đồng ý đàm phán lại.

Đồng nghĩa resultoutcome
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi tóm tắt trong IELTS.

Ghi chú · Thường đứng đầu câu: 'The upshot is...' — nâng văn phong so với 'result'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...