fallout
Nghĩa
Định nghĩa · negative consequences or effects that spread
“The data breach caused significant fallout for the brand.”Vụ rò rỉ dữ liệu gây ra hệ quả tiêu cực đáng kể cho thương hiệu.
“Management worked quickly to limit the political fallout.”Ban quản lý làm việc nhanh chóng để hạn chế tác động chính trị lan rộng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả ảnh hưởng tiêu cực trong bài viết.
Ghi chú · Không chính thức bằng 'repercussion' nhưng rất phổ biến trong bài đọc kinh doanh.