Từ vựng C1

Chủ đề abstract outcome · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

precipice

/ˈpres.ɪ.pɪs/ C1 TOEIC phổ biến #5451

Nghĩa

bờ vực, tình huống nguy cấp n.

Định nghĩa · a very steep cliff or dangerous situation

“The firm stood on the precipice of bankruptcy last year.”Công ty đứng trên bờ vực phá sản năm ngoái.

“Negotiations pulled the deal back from the precipice.”Đàm phán đã kéo thỏa thuận trở lại khỏi bờ vực.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống căng thẳng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng với 'on the precipice of' — nhấn mạnh nguy hiểm sắp xảy ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...