Từ vựng B2

Chủ đề nouns master problem · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hurdle

/ˈhɜːr.dəl/ B2 TOEIC phổ biến #7200

Nghĩa

rào cản cần vượt qua, thách thức n.

Định nghĩa · An obstacle or challenge that must be overcome.

“Regulatory approval is the final hurdle for the project.”Phê duyệt quy định là rào cản cuối cùng cho dự án.

“Language is one of the biggest hurdles in global markets.”Ngôn ngữ là một trong những rào cản lớn nhất ở thị trường toàn cầu.

Họ từ hurdle (v.)
Cấu tạo'Hurdle' từ 'hurd' (rào cản) và hậu tố '-le'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả khó khăn trong bài viết.

Ghi chú · Hurdle gợi ý có thể vượt qua được. Tích cực hơn obstacle/impediment một chút.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...