hurdle
Nghĩa
Định nghĩa · An obstacle or challenge that must be overcome.
“Regulatory approval is the final hurdle for the project.”Phê duyệt quy định là rào cản cuối cùng cho dự án.
“Language is one of the biggest hurdles in global markets.”Ngôn ngữ là một trong những rào cản lớn nhất ở thị trường toàn cầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả khó khăn trong bài viết.
Ghi chú · Hurdle gợi ý có thể vượt qua được. Tích cực hơn obstacle/impediment một chút.