drawback
Nghĩa
Định nghĩa · A disadvantage or negative aspect.
“The main drawback of the plan is its high cost.”Nhược điểm chính của kế hoạch là chi phí cao.
“One drawback to remote work is reduced collaboration.”Một bất lợi của làm việc từ xa là giảm sự hợp tác.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ ra nhược điểm trong IELTS.
Ghi chú · Drawback = bất lợi cụ thể, thường dùng trong so sánh pros/cons trong reading.