dilemma
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where a difficult choice must be made between two options.
“The manager faced a classic ethical dilemma at work.”Người quản lý đối mặt với một tình huống lưỡng nan đạo đức điển hình.
“Budget constraints created a dilemma for the team.”Hạn chế ngân sách tạo ra tình huống lưỡng nan cho nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống khó khăn trong bài viết.
Ghi chú · Lưỡng nan = 2 lựa chọn đều có bất lợi. Rất phổ biến trong reading Part 7.