Từ vựng B2

Chủ đề nouns master problem · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dilemma

/dɪˈlem.ə/ B2 TOEIC phổ biến #7180

Nghĩa

tình huống lưỡng nan, phải chọn một trong hai n.

Định nghĩa · A situation where a difficult choice must be made between two options.

“The manager faced a classic ethical dilemma at work.”Người quản lý đối mặt với một tình huống lưỡng nan đạo đức điển hình.

“Budget constraints created a dilemma for the team.”Hạn chế ngân sách tạo ra tình huống lưỡng nan cho nhóm.

Đồng nghĩa quandarypredicament
Họ từ dilemmatic
Cấu tạoTừ 'dilemma' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dilemmatis', nghĩa là 'hai lựa chọn'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống khó khăn trong bài viết.

Ghi chú · Lưỡng nan = 2 lựa chọn đều có bất lợi. Rất phổ biến trong reading Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...