contingent liability
Nghĩa
Định nghĩa · It means a potential debt that may occur under certain conditions.
“The lawsuit represents a significant contingent liability.”Vụ kiện tụng đại diện cho một khoản nợ tiềm tàng đáng kể.
“Contingent liabilities are disclosed in footnotes.”Nợ tiềm tàng được công bố trong phần chú thích.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ ra rủi ro tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Là khoản nợ chưa chắc chắn—chỉ phát sinh nếu một sự kiện tương lai xảy ra (ví dụ: thua kiện).