solvency
Nghĩa
Định nghĩa · It means the ability to pay debts or be financially stable.
“The auditors confirmed the company's solvency.”Kiểm toán viên xác nhận khả năng thanh toán của công ty.
“Declining revenue threatened the bank's solvency.”Doanh thu giảm đe dọa khả năng thanh toán của ngân hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện tình hình tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt với liquidity: solvency là đủ tài sản trả nợ dài hạn; liquidity là tiền mặt ngắn hạn.