Từ vựng C1

Chủ đề finance advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arbitrage

/ˈɑːr.bɪ.trɑːʒ/ C1 TOEIC phổ biến #5039

Nghĩa

kinh doanh chênh lệch giá n.

Định nghĩa · buying and selling to profit from price differences

“Traders exploited arbitrage opportunities between markets.”Các nhà giao dịch khai thác cơ hội chênh lệch giá giữa các thị trường.

“Regulatory arbitrage allows firms to shift operations offshore.”Kinh doanh chênh lệch quy định cho phép công ty chuyển hoạt động ra nước ngoài.

Mẹo IELTS · Dùng 'arbitrage' để thể hiện kiến thức về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Arbitrage khai thác sự chênh lệch giá cùng tài sản ở hai thị trường khác nhau để kiếm lợi nhuận rủi ro thấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...