encumbrance
Nghĩa
Định nghĩa · A burden or claim on property.
“The title search revealed an encumbrance on the property.”Việc kiểm tra quyền sở hữu phát hiện ràng buộc pháp lý trên tài sản.
“Encumbrances must be disclosed during real estate transactions.”Các ràng buộc pháp lý phải được công bố trong giao dịch bất động sản.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vấn đề tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Encumbrance là quyền hoặc lợi ích của bên thứ ba trên tài sản, ảnh hưởng đến việc chuyển nhượng.