Từ vựng B1

Chủ đề warehousing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foreman

/ˈfɔːr.mən/ B1 TOEIC phổ biến #2602

Nghĩa

đốc công; trưởng nhóm (trong kho/xưởng) n.

Định nghĩa · A person who supervises workers and manages tasks.

“The foreman checks the schedule every morning.”Đốc công kiểm tra lịch làm việc mỗi sáng.

“A foreman directs workers at the warehouse.”Một đốc công chỉ đạo công nhân trong kho.

Mẹo IELTS · Nói về vai trò của đốc công trong nhóm làm việc.

Ghi chú · 'Foreman' = người quản lý công nhân tại hiện trường; số nhiều 'foremen'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...