Từ vựng B1

Chủ đề warehousing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pallet

/ˈpæl.ɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2597

Nghĩa

tấm kê hàng (pallet) n.

Định nghĩa · A flat structure used to support goods for storage or transport.

“Pallets are stacked near the warehouse door.”Các tấm pallet được xếp gần cửa kho.

“Workers load goods onto pallets.”Công nhân chất hàng lên các tấm pallet.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về logistics trong IELTS.

Ghi chú · Pallet là từ chuyên ngành kho, đọc /ˈpæl.ɪt/, không phải /pəˈlɛt/ (= bảng màu).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...