load
Nghĩa
Định nghĩa · To carry or put something on a vehicle.
“Workers are loading boxes onto the truck.”Công nhân đang chất thùng lên xe tải.
“The load on the conveyor is heavy.”Tải trọng trên băng chuyền rất nặng.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả quy trình vận chuyển trong IELTS.
Ghi chú · 'Load' vừa là động từ (chất hàng) vừa là danh từ (tải trọng). Đừng nhầm với 'upload'.