Từ vựng A2

Chủ đề hobby · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dancing

/ˈdɑːnsɪŋ/ A2 phổ biến #460

Nghĩa

Khiêu vũ n.

Định nghĩa · The activity of moving to music.

“Dancing tonight.”Khiêu vũ tối nay.

“She loves dancing at parties.”Cô ấy thích khiêu vũ tại các bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'dancing' để thể hiện sở thích nghệ thuật.

Ghi chú · Có thể là một hình thức giải trí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...