game
/ɡeɪm/ A2 phổ biến #155
Nghĩa
Trò chơi
n.
Định nghĩa · An activity for fun or competition.
“Play games.”Chơi game.
“The soccer game was exciting.”Trận bóng đá rất thú vị.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giải trí trong bài thi.
Ghi chú · Có thể chỉ trò chơi hoặc môn thể thao.