Từ vựng A2

Chủ đề customer service · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complain

/kəmˈpleɪn/ A2 TOEIC phổ biến #860

Nghĩa

phàn nàn, khiếu nại v.

Định nghĩa · To express dissatisfaction or annoyance about something.

“He complained about the late delivery.”Anh ấy phàn nàn về việc giao hàng trễ.

“Customers often complain about the wait.”Khách hàng thường phàn nàn về thời gian chờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về trải nghiệm tiêu cực.

Ghi chú · 'Complain' (động từ) đi với 'about': 'complain about something'. Đừng nhầm với 'complaint' (danh từ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...