exchange
Nghĩa
Định nghĩa · To give or receive something in exchange for another item.
“Can I exchange this for a larger size?”Tôi có thể đổi cái này sang size lớn hơn không?
“She exchanged the broken item.”Cô ấy đã đổi món hàng bị hỏng.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến quy trình đổi hàng trong bài viết.
Ghi chú · 'Exchange' (đổi hàng) khác với 'refund' (hoàn tiền). Cần giữ biên lai khi đổi hàng.