Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

51. Common Verbs A2 – 1

30 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌʌndərˈstænd/
v.
hiểu; nắm được
Do you understand the question?
Bạn có hiểu câu hỏi không?
Chi tiết
I don't understand this word.Tôi không hiểu từ này.
Đồng nghĩagetcomprehendfollow
Cụm hay dùngunderstand clearlyI understandunderstand Englishunderstand each otherhard to understand
Họ từunderstood (V2/V3)understanding (n.) sự hiểu biếtmisunderstand (v.) hiểu sai
Bất quy tắc: understand → understood → understood. Không dùng ở thì tiếp diễn: không nói 'I am understanding'. Để nói 'tôi đang bắt đầu hiểu' dùng: 'I'm starting to understand'.
—
/rɪˈmɛmbər/
v.
nhớ; ghi nhớ
I remember his phone number.
Tôi nhớ số điện thoại của anh ấy.
Chi tiết
Remember to bring your ID card.Hãy nhớ mang theo thẻ căn cước.
Đồng nghĩarecallmemorize
Cụm hay dùngremember toremember thatI remembertry to rememberhard to remember
Họ từremembered (V2/V3)memory (n.) trí nhớ; ký ứcmemorable (adj.) đáng nhớ
'Remember + V-ing' = nhớ lại việc đã làm ('I remember meeting her'). 'Remember + to V' = nhớ làm việc gì đó chưa làm ('Remember to call him'). Trái nghĩa: 'forget'.
—
/fərˈɡɛt/
v.
quên; không nhớ ra
I forget her name sometimes.
Đôi khi tôi quên tên cô ấy.
Chi tiết
Don't forget to lock the door.Đừng quên khóa cửa.
Đồng nghĩaoverlookmiss
Cụm hay dùngforget todon't forgetforget aboutforget easilyI forgot
Họ từforgot (V2)forgotten (V3)forgetful (adj.) hay quên
Bất quy tắc: forget → forgot → forgotten. 'Forget + to V' = quên làm gì đó ('forgot to call'); 'Forget + V-ing' = quên hẳn việc đã xảy ra ('I'll never forget meeting him'). Trái nghĩa: 'remember'.
—
/ɪkˈspleɪn/
v.
giải thích; làm rõ
Can you explain this word?
Bạn có thể giải thích từ này không?
Chi tiết
The teacher explained the lesson clearly.Giáo viên giải thích bài học rõ ràng.
Đồng nghĩaclarifydescribeshow
Cụm hay dùngexplain toexplain howexplain whyexplain clearlyplease explain
Họ từexplained (V2/V3)explanation (n.) lời giải thíchexplanatory (adj.) mang tính giải thích
'Explain' không dùng trực tiếp với tân ngữ người: ĐÚNG: 'explain it to me'; SAI: 'explain me'. Luôn dùng 'explain + something + to + someone'.
—
/ʃæl/
v.
sẽ (trang trọng); dùng để đề nghị hoặc hỏi ý kiến
Shall we begin the meeting?
Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé?
Chi tiết
I shall return by five o'clock.Tôi sẽ trở về lúc 5 giờ.
Đồng nghĩawill
Cụm hay dùngshall we?shall I?I shallwe shall
Họ từshould (quá khứ/lời khuyên)
'Shall' thường dùng với I/we để đề nghị hoặc kế hoạch trang trọng. Trong hội thoại thông thường, 'will' được dùng nhiều hơn.
—
/maɪt/
v.
có thể (khả năng thấp hơn may; giả định)
It might snow tomorrow.
Ngày mai có thể sẽ có tuyết.
Chi tiết
I might be wrong about that.Tôi có thể đã sai về điều đó.
Đồng nghĩamaycould
Cụm hay dùngmight bemight domight notmight have
Họ từmay (xác suất cao hơn)
'Might' biểu thị khả năng thấp hơn 'may' (~30%). Sau 'might' luôn là V nguyên mẫu không 'to'.
—
/mʌst/
v.
phải (bắt buộc, nghĩa vụ); chắc chắn (suy luận)
You must wear a seatbelt.
Bạn phải thắt dây an toàn.
Chi tiết
She must be very tired.Cô ấy chắc phải rất mệt.
Đồng nghĩahave toneed to
Cụm hay dùngmust domust bemust not / mustn'tyou must
Họ từmustn't (cấm đoán)had to (quá khứ của must)
'Must' + V nguyên mẫu: (1) bắt buộc (must = have to); (2) suy luận chắc chắn. 'Must not/mustn't' = CẤM (khác 'don't have to' = không cần).
—
/ɪˈmædʒɪn/
v.
Tưởng tượng
Imagine the future.
Tưởng tượng tương lai.
Chi tiết
Can you imagine living there?Bạn có thể tưởng tượng sống ở đó không?
Đồng nghĩaenvisionpicture
Cụm hay dùngimagine thatimagine yourself
Họ từimagination (n)imaginative (adj)
Có thể dùng với 'can' để hỏi khả năng tưởng tượng.
—
/teɪst/
v.
nếm; có vị
Can I taste the soup?
Tôi có thể nếm thử súp không?
Chi tiết
This cake tastes very sweet.Chiếc bánh này có vị rất ngọt.
Đồng nghĩatrysample
Cụm hay dùngtaste goodtaste sweettaste testtaste the foodtaste like chicken
Họ từtaste (n.) hương vị; khẩu vịtasty (adj.) ngontasteless (adj.) nhạt nhẽo
'Taste' dùng như động từ liên kết: 'It tastes good' (không cần 'It tastes goodly').
—
/sɜːrv/
v.
phục vụ; mang (đồ ăn) ra
Dinner is served at seven o'clock.
Bữa tối được phục vụ lúc bảy giờ.
Chi tiết
The waiter served us quickly.Người phục vụ mang đồ ăn cho chúng tôi rất nhanh.
Đồng nghĩawait onbring
Cụm hay dùngserve foodserve a mealserve customersready to serveserve hot
Họ từservice (n.) dịch vụ phục vụserver (n.) người phục vụserving (n.) phần ăn
'Self-service' là tự phục vụ (tự lấy đồ ăn); 'table service' là có người phục vụ tận bàn.
—
/prɪnt/
v.
in (tài liệu)
Please print the agenda for the meeting.
Hãy in chương trình nghị sự cho cuộc họp.
Chi tiết
He printed twenty copies of the form.Anh ấy in hai mươi bản của mẫu đơn.
Đồng nghĩaproduceoutput
Cụm hay dùngprint a documentprint copiesprint in colorprint a report
Họ từprinter (n.) máy inprintout (n.) bản in ra
'Print out' = in ra giấy. 'Printout' (n.) = tờ giấy đã in. Hay dùng khi chuẩn bị tài liệu cuộc họp.
—
/sɑːlv/
v.
giải quyết (vấn đề)
We need to solve this problem fast.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
Chi tiết
He solved the issue with the software.Anh ấy đã giải quyết sự cố với phần mềm.
Đồng nghĩaresolvefix
Cụm hay dùngsolve a problemsolve an issuefind a solutionsolve quickly
Họ từsolution (n.) giải phápsolver (n.) người giải quyết
'Solve' = tìm ra đáp án. 'Resolve' gần nghĩa nhưng formal hơn. 'Solution' là danh từ hay gặp nhất.
—
/əˈpruːv/
v.
phê duyệt, chấp thuận
The manager approved the budget plan.
Người quản lý đã phê duyệt kế hoạch ngân sách.
Chi tiết
Her request was approved this morning.Yêu cầu của cô ấy được phê duyệt sáng nay.
Đồng nghĩaauthorizeaccept
Cụm hay dùngapprove a requestapprove a budgetget approvalapprove a document
Họ từapproval (n.) sự phê duyệtapproved (adj.) đã được duyệt
'Approval' là danh từ hay gặp: waiting for approval = chờ phê duyệt. Approve of = tán thành (khác nghĩa nhẹ).
—
/prɪˈzɛnt/
v.
trình bày, thuyết trình
She will present the quarterly results today.
Cô ấy sẽ trình bày kết quả quý hôm nay.
Chi tiết
He presented his ideas to the team.Anh ấy đã trình bày ý tưởng của mình cho nhóm.
Đồng nghĩashowdemonstrate
Cụm hay dùngpresent a reportpresent datapresent findingspresent to the boardpresent slides
Họ từpresentation (n.) bài thuyết trìnhpresenter (n.) người thuyết trình
'Present' (v.) = /prɪˈzɛnt/ (nhấn âm sau), còn 'present' (n./adj.) = /ˈprɛzənt/ (nhấn âm trước). Hai cách phát âm khác nhau.
—
/ˈkæn.səl/
v.
hủy bỏ
The meeting was canceled today.
Cuộc họp đã bị hủy hôm nay.
Chi tiết
They canceled the flight due to weather.Họ đã hủy chuyến bay do thời tiết.
Đồng nghĩacall offabort
Cụm hay dùngcancel a meetingcancel an ordercancel a reservationcancel a flightbe canceled
Họ từcancellation (n.) sự hủy bỏcanceled (adj.) đã bị hủy
cancel = hủy hẳn; postpone/delay = hoãn (dời sang thời gian khác). Đừng nhầm hai nghĩa.
—
/poʊstˈpoʊn/
v.
hoãn lại, dời lại
They postponed the meeting to Friday.
Họ hoãn cuộc họp đến thứ Sáu.
Chi tiết
The event was postponed.Sự kiện đã bị hoãn.
Đồng nghĩadelayput off
Cụm hay dùngpostpone a meetingpostpone the tripbe postponedpostpone untilpostpone indefinitely
Họ từpostponement (n.) sự hoãn lại
postpone = delay = put off (hoãn). Trái nghĩa: bring forward (dời sớm hơn).
—
/ˌriːˈskɛdʒ.uːl/
v.
dời lịch, sắp xếp lại lịch
Can we reschedule to next week?
Chúng ta có thể dời lịch sang tuần sau không?
Chi tiết
The meeting was rescheduled twice.Cuộc họp đã bị dời lịch hai lần.
Đồng nghĩareorganizepostponemove
Cụm hay dùngreschedule a meetingreschedule an appointmentbe rescheduledreschedule toreschedule for
Họ từschedule (n./v.)rescheduling (n.) việc dời lịch
reschedule = dời sang thời gian CỤ THỂ khác; cancel = hủy hẳn, không dời.
—
/ˈnoʊ.tɪ.faɪ/
v.
thông báo cho ai
Please notify me of any changes.
Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.
Chi tiết
They notified all staff by email.Họ đã thông báo cho toàn thể nhân viên qua email.
Đồng nghĩainformalertadvise
Cụm hay dùngnotify in advancenotify by emailnotify of changesnotify all staffplease notify
Họ từnotification (n.) thông báonotice (n./v.) thông báo / chú ý
'notify' mang tính chính thức hơn 'tell'. Trong TOEIC, hay gặp trong email/văn phòng.
—
/ˈkɒntækt/
v.
liên lạc; liên hệ
Please contact me by email.
Hãy liên hệ với tôi qua email.
Chi tiết
Contact the office before noon.Liên hệ với văn phòng trước buổi trưa.
Đồng nghĩareachcallget in touch
Cụm hay dùngcontact someonecontact by phonecontact informationcontact detailspoint of contact
Họ từcontact (n.) người liên lạc; liên hệcontactable (adj.) có thể liên lạc được
'Contact' bao hàm nhiều hình thức: điện thoại, email, gặp trực tiếp.
—
/riːtʃ/
v.
liên lạc được với; kết nối được
I couldn't reach her all morning.
Tôi không liên lạc được với cô ấy suốt buổi sáng.
Chi tiết
You can reach me at ext. 204.Bạn có thể liên hệ tôi tại số máy lẻ 204.
Đồng nghĩacontactget through to
Cụm hay dùngreach someonehard to reachreach by phonereach outreach at extension
Họ từreachable (adj.) có thể liên lạc đượcoutreach (n.) tiếp cận
'Reach' = liên lạc được; 'reach out' = chủ động liên hệ.
—
/rɪˈplaɪ/
v.
trả lời, hồi đáp
Please reply to my email today.
Vui lòng trả lời email của tôi hôm nay.
Chi tiết
She replied to all the messages.Cô ấy đã trả lời tất cả tin nhắn.
Đồng nghĩarespondanswer
Cụm hay dùngreply to an emaila quick replyreply allawait your replyreply promptly
Họ từreply (n.) câu trả lờireply (v.) trả lời
'Reply to + someone/something'. Trong email: 'Reply All' = trả lời tất cả người nhận.
—
/ˈfɔːrwərd/
v.
chuyển tiếp (email)
Please forward this email to Tom.
Vui lòng chuyển tiếp email này cho Tom.
Chi tiết
She forwarded the meeting notice to us.Cô ấy đã chuyển tiếp thông báo họp cho chúng tôi.
Đồng nghĩapass onredirect
Cụm hay dùngforward an emailforward a messageforward to a colleagueforward the attachmentplease forward
Họ từforward (adj.) về phía trướcforwarding (n.) việc chuyển tiếp
'Forward' trong email = gửi lại email của người khác cho người mới. Không dùng 'send forward'.
—
/əˈtætʃ/
v.
đính kèm (file)
Please attach the file to your email.
Vui lòng đính kèm file vào email của bạn.
Chi tiết
I attached the contract for your review.Tôi đã đính kèm hợp đồng để bạn xem xét.
Đồng nghĩaencloseappend
Cụm hay dùngattach a fileattach a documentattach a photoplease find attachedattached herewith
Họ từattachment (n.) tệp đính kèmattached (adj.) được đính kèm
'Please find the document attached.' = cụm lịch sự hay dùng trong email công sở.
—
/rɪˈsiːv/
v.
nhận (email, thư, hàng)
Did you receive my email yesterday?
Bạn có nhận được email của tôi hôm qua không?
Chi tiết
We received the package this morning.Chúng tôi đã nhận được gói hàng sáng nay.
Đồng nghĩagetobtain
Cụm hay dùngreceive an emailreceive a letterreceive a packagereceive a replyreceive confirmation
Họ từreceiver (n.) người nhậnreceipt (n.) biên lai, xác nhận nhận hàngreception (n.) sự tiếp nhận
'Receive' là từ trang trọng hơn 'get'. Trong email công sở dùng 'receive' cho lịch sự.
—
/ˌsiː ˈsiː/
v.
gửi CC (sao chép email cho người khác)
Please CC me on that email.
Vui lòng CC tôi vào email đó.
Chi tiết
She cc'd the manager on every message.Cô ấy đã CC người quản lý vào mọi tin nhắn.
Đồng nghĩacopycopy in
Cụm hay dùngCC someoneCC me onCC'd incopy tocc list
Họ từBCC (v./n.) ẩn danh sách người nhậncarbon copy (n.) bản sao
'CC' = Carbon Copy, người trong ô CC thấy được email. 'BCC' = Blind Carbon Copy, người nhận ẩn — không ai thấy tên họ.
—
/ʌnˈsʌbskraɪb/
v.
hủy đăng ký (nhận email)
Click here to unsubscribe from our emails.
Nhấp vào đây để hủy đăng ký nhận email của chúng tôi.
Chi tiết
She unsubscribed from the newsletter last week.Cô ấy đã hủy đăng ký nhận bản tin tuần trước.
Đồng nghĩaopt outcancel subscription
Cụm hay dùngunsubscribe from a listunsubscribe linkclick to unsubscribenewsletter unsubscribeopt out
Họ từsubscribe (v.) đăng kýsubscription (n.) đăng ký
'Unsubscribe link' thường ở cuối email marketing. Nhấp vào để ngừng nhận email quảng cáo.
—
/dɪˈlɪv.ɚ/
v.
giao (hàng), phân phối
They deliver the goods on Monday.
Họ giao hàng vào thứ Hai.
Chi tiết
We can deliver to your office.Chúng tôi có thể giao tới văn phòng bạn.
Đồng nghĩasendship
Cụm hay dùngdeliver a packagedeliver on timedeliver to an addressdeliver free of charge
Họ từdelivery (n.) sự giao hàngdelivered (V2/V3)
deliver (động từ) → delivery (danh từ). 'Free delivery' = giao miễn phí.
—
/ʃɪp/
v.
vận chuyển (hàng), gửi hàng
We ship orders within two days.
Chúng tôi gửi đơn hàng trong vòng hai ngày.
Chi tiết
Your order has been shipped.Đơn hàng của bạn đã được gửi đi.
Đồng nghĩasenddispatchdeliver
Cụm hay dùngship an ordership worldwideready to shipship via courier
Họ từshipment (n.) lô hàngshipping (n.) phí vận chuyển / quá trình gửi hàng
'Ship' trong thương mại không nhất thiết nghĩa là tàu biển — gửi bằng máy bay, xe tải cũng gọi là 'ship'.
—
/kəmˈpleɪn/
v.
phàn nàn, khiếu nại
He complained about the late delivery.
Anh ấy phàn nàn về việc giao hàng trễ.
Chi tiết
Customers often complain about the wait.Khách hàng thường phàn nàn về thời gian chờ.
Đồng nghĩagrumbleobject
Cụm hay dùngcomplain aboutcomplain tocomplain formallycomplain in writing
Họ từcomplaint (n.) lời khiếu nạicomplainant (n.) người khiếu nại
'Complain' (động từ) đi với 'about': 'complain about something'. Đừng nhầm với 'complaint' (danh từ).
—
/rɪˈkwɛst/
v.
yêu cầu, đề nghị
She requested a full refund.
Cô ấy yêu cầu hoàn tiền toàn bộ.
Chi tiết
Please request assistance at the desk.Vui lòng yêu cầu trợ giúp tại quầy.
Đồng nghĩaask fordemand
Cụm hay dùngrequest a refundrequest informationsubmit a requestrequest assistance
Họ từrequest (n.) yêu cầurequested (adj.) được yêu cầu
'Request' lịch sự hơn 'demand'. Dùng được cả như động từ lẫn danh từ: 'make a request' hoặc 'request something'.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...