guarantee
Nghĩa
Định nghĩa · A promise that something will happen or be done.
“The product comes with a one-year guarantee.”Sản phẩm đi kèm với bảo hành một năm.
“Is there a money-back guarantee?”Có bảo đảm hoàn tiền không?
Mẹo IELTS · Nói về bảo đảm trong IELTS Writing.
Ghi chú · 'Guarantee' ≈ 'warranty' — cả hai đều nghĩa là bảo hành. 'Warranty' thường dùng cho sản phẩm điện tử/máy móc.