Từ vựng A2

Chủ đề customer service · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

guarantee

/ˌɡærənˈtiː/ A2 TOEIC phổ biến #864

Nghĩa

bảo đảm, giấy bảo hành n.

Định nghĩa · A promise that something will happen or be done.

“The product comes with a one-year guarantee.”Sản phẩm đi kèm với bảo hành một năm.

“Is there a money-back guarantee?”Có bảo đảm hoàn tiền không?

Mẹo IELTS · Nói về bảo đảm trong IELTS Writing.

Ghi chú · 'Guarantee' ≈ 'warranty' — cả hai đều nghĩa là bảo hành. 'Warranty' thường dùng cho sản phẩm điện tử/máy móc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...