Từ vựng A2

Chủ đề customer service · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

client

/ˈklaɪənt/ A2 TOEIC phổ biến #857

Nghĩa

khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp) n.

Định nghĩa · A person or organization that receives services or goods.

“The client called about the delay.”Khách hàng gọi điện về sự chậm trễ.

“We met the client this morning.”Chúng tôi đã gặp khách hàng sáng nay.

Đồng nghĩa customeraccount
Cấu tạoTừ 'client' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cliens'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'client' để nói về khách hàng trong bài viết.

Ghi chú · 'Client' thường dùng trong dịch vụ chuyên nghiệp; 'customer' dùng trong bán lẻ. Cả hai xuất hiện nhiều ở TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...