Từ vựng A2

Chủ đề customer service · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complaint

/kəmˈpleɪnt/ A2 TOEIC phổ biến #859

Nghĩa

lời phàn nàn, khiếu nại n.

Định nghĩa · A statement expressing dissatisfaction about a product or service.

“We received a customer complaint.”Chúng tôi nhận được một khiếu nại của khách.

“She made a complaint about the service.”Cô ấy phàn nàn về dịch vụ.

Đồng nghĩa grievance
Cấu tạoTừ 'complain' (phàn nàn) + 't' (hành động)

Mẹo IELTS · Nên mô tả cách giải quyết phàn nàn trong bài viết.

Ghi chú · complaint (danh từ) ↔ complain (động từ). 'Complain about something'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...