food
/fuːd/ A1 phổ biến #110
Nghĩa
Đồ ăn
n.
Định nghĩa · Substance we eat for nourishment.
“I love Vietnamese food.”Tôi yêu đồ ăn Việt.
“We need to buy some food.”Chúng ta cần mua một ít thức ăn.
Mẹo IELTS · Nên mô tả loại thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Danh từ không đếm được thường dùng.