fruit
/fruːt/ A1 phổ biến #225
Nghĩa
Trái cây
n.
Định nghĩa · The sweet product of a plant that is eaten.
“Fruit is healthy.”Trái cây tốt.
“The tree bears fruit in summer.”Cây ra quả vào mùa hè.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fruit' để nói về chế độ ăn uống trong IELTS.
Ghi chú · Không đếm được khi chỉ loại thực phẩm; đếm được khi chỉ quả cụ thể.