Exploitation
Nghĩa
Định nghĩa · The act of using something in a way that is harmful.
“Over-exploitation of fisheries threatens stocks.”Khai thác quá mức nghề cá đe dọa nguồn cá.
“The exploitation of resources can harm the environment.”Việc khai thác tài nguyên có thể gây hại cho môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về vấn đề đạo đức.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh tế và xã hội.