pay
Nghĩa
Định nghĩa · To give money in exchange for goods or services.
“Can I pay by card?”Tôi trả bằng thẻ được không?
“He pays the bill every month.”Anh ấy thanh toán hóa đơn mỗi tháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Bất quy tắc: pay → paid → paid. Dùng 'pay for + món đồ/dịch vụ' (pay for lunch), 'pay + hóa đơn' (pay the bill).