cash
/kæʃ/ A2 TOEIC phổ biến #573
Nghĩa
tiền mặt
n.
Định nghĩa · Money used for transactions, not checks.
“Do you pay in cash or by card?”Bạn trả tiền mặt hay bằng thẻ?
“I only have cash with me.”Tôi chỉ có tiền mặt theo người.
Đồng nghĩa
money
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về phương thức thanh toán.
Ghi chú · 'Cash' cũng là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC giống 'money'. Nói 'some cash', KHÔNG nói 'a cash'.