payment
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of money paid for goods or services.
“The payment is due on Friday.”Khoản thanh toán đến hạn vào thứ Sáu.
“We accept online payment.”Chúng tôi chấp nhận thanh toán trực tuyến.
Mẹo IELTS · Nói về tài chính trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · 'Payment' là danh từ ĐẾM ĐƯỢC: a payment, two payments. Cụm quan trọng trong TOEIC: 'make a payment' và 'payment method'.