Từ vựng B2

Chủ đề phrasal problem · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

figure out

/ˈfɪɡjər aʊt/ B2 TOEIC phổ biến #4626

Nghĩa

tìm hiểu, hiểu ra, giải quyết được phr.v.

Định nghĩa · To understand or solve a problem.

“She finally figured out why the system crashed.”Cô ấy cuối cùng đã hiểu ra tại sao hệ thống bị lỗi.

“We need to figure out the root cause quickly.”Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân gốc rễ nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'figure out' để mô tả quá trình giải quyết trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi cần hiểu hoặc giải quyết điều gì phức tạp. Tách được: figure it out.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...