sort out
Nghĩa
Định nghĩa · to resolve a problem or organize things.
“The manager sorted out the scheduling conflict by Friday.”Người quản lý đã giải quyết xong xung đột lịch trình trước thứ Sáu.
“Please sort out the billing issue with the client.”Vui lòng giải quyết vấn đề thanh toán với khách hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Ghi chú · British English phổ biến, thường gặp trong email công việc. Tách được: sort it out.