Từ vựng B1

Chủ đề Bảo tồn động vật hoang dã · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

breeding season

B1 THPT phổ biến #21136

Nghĩa

mùa sinh sản n

Định nghĩa · A time when animals reproduce and have young.

“Access is limited during the breeding season.”Việc tiếp cận bị hạn chế trong mùa sinh sản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...