| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪˈliːɡəl/
|
adj |
trái pháp luật
Keeping wild pets without permits is illegal.
Nuôi thú hoang dã không giấy phép là trái pháp luật.
|
— |
|
/ˈsmʌɡəl/
|
v |
buôn lậu
They were caught trying to smuggle rare birds.
Họ bị bắt khi cố buôn lậu chim quý hiếm.
Chi tiết smuggler (n) – smuggling (n)
|
— |
|
/ˈtræfɪkər/
|
n |
kẻ buôn lậu
The trafficker was arrested near the border.
Kẻ buôn lậu bị bắt gần biên giới.
Chi tiết trafficking (n) – traffic (v) (buôn lậu)
|
— |
|
/ˈaɪvəri/
|
n |
ngà voi
Buying ivory products encourages illegal hunting.
Mua sản phẩm từ ngà voi cổ vũ săn bắt trái phép.
|
— |
|
/tʌsk/
|
n |
ngà (voi, heo rừng)
Elephants use a tusk to dig for water.
Voi dùng ngà để đào tìm nước.
|
— |
|
/hɔːrn/
|
n |
sừng
Rhino horn is often targeted by criminals.
Sừng tê giác thường bị tội phạm nhắm tới.
|
— |
|
/skeɪl/
|
n |
vảy (động vật)
Pangolin scale trade is harmful to wildlife.
Buôn bán vảy tê tê gây hại cho động vật hoang dã.
|
— |
|
/ˈbʊʃˌmiːt/
|
n |
thịt thú rừng
Eating bushmeat can spread dangerous diseases.
Ăn thịt thú rừng có thể lây bệnh nguy hiểm.
|
— |
|
/sneər/
|
n |
bẫy dây
Forest snares injure many small animals.
Bẫy dây trong rừng làm nhiều con vật bị thương.
Chi tiết snare (v) – snared (adj)
|
— |
|
/ɪnˈfɔːrs/
|
v |
thi hành (luật)
Park officers enforce rules against hunting.
Nhân viên công viên thi hành quy định chống săn bắn.
Chi tiết enforcement (n) – enforceable (adj)
|
— |
|
/ˈwetlənd/
|
n |
đầm lầy, đất ngập nước
This wetland shelters many migrating birds.
Vùng đất ngập nước này che chở nhiều chim di cư.
|
— |
|
/ˈreɪnˌfɔːrɪst/
|
n |
rừng mưa nhiệt đới
Rainforest loss reduces habitats for primates.
Mất rừng mưa làm giảm nơi sống của linh trưởng.
|
— |
|
/ˈɡræsˌlænd/
|
n |
đồng cỏ
Antelopes run fast across the grassland.
Linh dương chạy nhanh trên đồng cỏ.
|
— |
|
/ˈmæŋɡroʊv/
|
n |
rừng ngập mặn
Mangroves protect coasts and support fish nurseries.
Rừng ngập mặn bảo vệ bờ biển và nuôi cá non.
|
— |
|
/səˈvænə/
|
n |
thảo nguyên
Lions on the savanna hunt in groups.
Sư tử trên thảo nguyên săn theo bầy.
|
— |
|
/ˈfɔːrɪdʒ/
|
v |
kiếm ăn
Deer forage near the edge of the forest.
Hươu kiếm ăn gần rìa khu rừng.
|
— |
|
/ˌpɒpjəˈleɪʃn/
|
n |
quần thể (động vật)
The turtle population has decreased in recent years.
Quần thể rùa đã giảm trong những năm gần đây.
|
— |
| n |
khu bảo tồn thiên nhiên
Our class visited a nature reserve last weekend.
Lớp chúng tôi thăm một khu bảo tồn thiên nhiên cuối tuần trước.
|
— | |
| n |
vườn quốc gia
We learned park rules during our national park trip.
Chúng tôi học quy định khi tham quan vườn quốc gia.
|
— | |
| n |
nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt
Captive breeding helps increase rare animal numbers.
Nhân giống trong nuôi nhốt giúp tăng số lượng loài quý.
|
— | |
| n |
mùa sinh sản
Access is limited during the breeding season.
Việc tiếp cận bị hạn chế trong mùa sinh sản.
|
— | |
| n |
buôn bán trái phép
Reports warned about illegal trade in rare turtles.
Báo cáo cảnh báo về buôn bán trái phép rùa quý.
|
— | |
| n |
bẫy ảnh
A camera trap captured a leopard at night.
Bẫy ảnh ghi lại hình báo đêm.
|
— | |
| n |
điểm làm tổ
Students mapped nesting sites for seabirds.
Học sinh lập bản đồ điểm làm tổ của chim biển.
|
— | |
| n |
săn lấy chiến lợi phẩm
Trophy hunting is banned in this country.
Săn lấy chiến lợi phẩm bị cấm ở nước này.
|
— | |
| n |
trung tâm cứu hộ
We donated books to a wildlife rescue centre.
Chúng tôi tặng sách cho một trung tâm cứu hộ động vật hoang dã.
|
— | |
| phr |
trấn áp, xử lý nghiêm
Authorities will crack down on illegal trade.
Nhà chức trách sẽ trấn áp buôn bán trái phép.
|
— | |
| phr |
thả tự do
The rescued birds were set free after treatment.
Những con chim được thả tự do sau khi chữa trị.
|
— | |
|
/ˌkɒnsəˈveɪʃn/
|
n |
sự bảo tồn
Our class raises funds for tiger conservation projects.
Lớp chúng tôi gây quỹ cho các dự án bảo tồn hổ.
Chi tiết conserve (v) – conservation (n) – conservative (adj)
|
— |
|
/kənˈsɜːveɪʃənɪst/
|
n |
người làm công tác bảo tồn
A conservationist visited our school to talk about pangolins.
Một nhà bảo tồn đến trường nói về tê tê.
|
— |
|
/ˈθretənd/
|
adj |
bị đe dọa (nguy cấp)
This zoo rescues threatened animals from unsafe areas.
Sở thú này cứu những loài bị đe dọa khỏi khu vực không an toàn.
Chi tiết khác threat (n) đã cấm: threatened là tính từ
|
— |
|
/ˈvʌlnərəbl/
|
adj |
dễ bị tổn thương
Sea turtles are vulnerable to plastic nets and hooks.
Rùa biển dễ bị tổn thương bởi lưới và lưỡi câu nhựa.
Chi tiết vulnerability (n) – make vulnerable (v phr)
|
— |
|
/ɪkˈstɪŋkt/
|
adj |
tuyệt chủng
Students made posters about animals that went extinct.
Học sinh làm poster về các loài đã tuyệt chủng.
Chi tiết khác extinction (n): danh từ đã cấm
|
— |
|
/kæpˈtɪvɪti/
|
n |
tình trạng bị nuôi nhốt
The rescued owl recovered in captivity before release.
Con cú cứu hộ hồi phục trong tình trạng nuôi nhốt trước khi thả.
Chi tiết captive (adj/n) – capture (v)
|
— |
|
/ˌriːhəˈbɪlɪteɪt/
|
v |
phục hồi (sức khỏe, kỹ năng)
Volunteers help rehabilitate injured birds at the center.
Tình nguyện viên giúp phục hồi các loài chim bị thương tại trung tâm.
Chi tiết rehabilitation (n)
|
— |
|
/ˌriːɪntrəˈdjuːs/
|
v |
tái thả về tự nhiên
The project aims to reintroduce gibbons to the forest.
Dự án nhằm tái thả vượn về rừng.
Chi tiết reintroduction (n)
|
— |
|
/pəˈtrəʊl/
|
v |
tuần tra
Guards patrol the park at night to deter hunters.
Bảo vệ tuần tra công viên ban đêm để ngăn thợ săn.
Chi tiết patrol (n) – patroller (n)
|
— |
| phr |
chợ đen
Articles warned students about the black market for rare pets.
Bài viết cảnh báo học sinh về chợ đen buôn thú hiếm.
Chi tiết khác market (chợ thường)
|
— |
Đang tải...