Từ vựng B1

Chủ đề Bảo tồn động vật hoang dã · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nature reserve

B1 THPT phổ biến #21133

Nghĩa

khu bảo tồn thiên nhiên n

Định nghĩa · A protected area for wildlife and plants.

“Our class visited a nature reserve last weekend.”Lớp chúng tôi thăm một khu bảo tồn thiên nhiên cuối tuần trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...