Từ vựng C1

Chủ đề awl factor · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

parameter

/pəˈræm.ɪ.tɚ/ C1 TOEIC phổ biến #4870

Nghĩa

tham số, giới hạn điều kiện n.

Định nghĩa · A limit or condition that affects something.

“Define the parameters before starting the project.”Xác định các tham số trước khi bắt đầu dự án.

“The budget sets clear parameters for spending.”Ngân sách đặt ra giới hạn rõ ràng cho chi tiêu.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chính xác trong ý tưởng.

Ghi chú · Thường dùng số nhiều 'parameters' hơn số ít — 'within the parameters of the contract'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...