variable
//
- biến (số) // biến thiên, biến đổi
- additional v. biến thêm
- aleatory v. biến ngẫu nhiên
- apparent v. biến biểu kiến
- aritificial v. biến giả tạo
- auxiliary v. biến bổ trợ, biến phụ
- bound v. biến buộc
- chance v. biến ngẫu nhiên
- complex v. biến phức
- concomitant v. (thống kê) biến đồng hành
- constrained v. (thống kê) biến buộc
- contibuous v. biến liên tục
- contragradient v. biến phản bộ
- controlled v. biến bị điều khiển
- dependent v. biến phụ thuộc
- direction v. biến chỉ phương
- dummy v. biến giả
- effect v. (thống kê) biến phụ thuộc
- esential v. biến cốt yếu
- Eulerian v.s các biến Ơle
- free v. biến tự do
- hypercomplex v. biến siêu phức
- independent v. (giải tích) biến độc lập
- individual v. (logic học) biến cá thể
- indution v. biến quy nạp
- input v. biến số vào
- latent v. biến ẩn
- leading v. biến số chính
- main v. (điều khiển học) biến số chính
- marker v. (thống kê) biến số lưỡng trị
- missing v. (điều khiển học) biến thiếu
- number v. (logic học) biến số
- numerical v. biến số
- object v. (logic học) biến đối tượng
- orientation v.s các biến định hướng
- predicate v. biến vị từ
- process v. biến điều chỉnh
- proposition v. biến mệnh đề
- random v. (thống kê) biến ngẫu nhiên
- real v. biến thực
- space v. (giải tích) biến không gian
- stochastic v. biến ngẫu nhiên
- superfluous v.s (thống kê) các biến thừa
- theoretiv(al) v. (thống kê) biến lý thuyết
- unrestricted v. biến tự do
Biến thể từ
variables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. something that is likely to vary; something that is subject to variation\nn. a quantity that can assume any of a set of values\nn. a symbol (like x or y) that is used in mathematical or logical expressions to represent a variable quantity\na. liable to or capable of change