Từ vựng C1

Chủ đề awl factor · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catalyst

/ˈkæt.ə.lɪst/ C1 TOEIC phổ biến #4876

Nghĩa

chất xúc tác, nhân tố kích thích thay đổi n.

Định nghĩa · A substance that causes change or speeds up a reaction.

“The new policy acted as a catalyst for reform.”Chính sách mới đóng vai trò xúc tác cho cải cách.

“The merger was a catalyst for market consolidation.”Vụ sáp nhập là chất xúc tác cho sự hợp nhất thị trường.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Ẩn dụ từ hoá học — 'catalyst for change' là cụm cực kỳ phổ biến trong văn phong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...