catalyst
Nghĩa
Định nghĩa · A substance that causes change or speeds up a reaction.
“The new policy acted as a catalyst for reform.”Chính sách mới đóng vai trò xúc tác cho cải cách.
“The merger was a catalyst for market consolidation.”Vụ sáp nhập là chất xúc tác cho sự hợp nhất thị trường.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Ẩn dụ từ hoá học — 'catalyst for change' là cụm cực kỳ phổ biến trong văn phong kinh doanh.