Fight against disinformation
Nghĩa
Định nghĩa · To combat false or misleading information.
“There should be more government funded projects in the fight against disinformation.”Cần có nhiều dự án do chính phủ tài trợ hơn trong cuộc chiến chống thông tin sai lệch.
“We must fight against disinformation to protect the truth.”Chúng ta phải đấu tranh chống lại thông tin sai lệch để bảo vệ sự thật.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về truyền thông trong IELTS.
Ghi chú · Rất quan trọng trong thời đại thông tin.