Từ vựng B2

Chủ đề the-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Disseminate information

B2 IELTS

Nghĩa

Phổ biến thông tin n.phr

Định nghĩa · To spread information widely to many people.

“The agency would collect and disseminate information.”Cơ quan sẽ thu thập và phổ biến thông tin.

“The organization aims to disseminate information about health.”Tổ chức này nhằm phổ biến thông tin về sức khỏe.

Đồng nghĩa distributespread
Cấu tạoTừ 'disseminate' có gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để nhấn mạnh việc chia sẻ thông tin.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...