Từ vựng B2

Chủ đề the-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Eliminate misinformation

B2 IELTS

Nghĩa

Loại bỏ thông tin sai lệch n.phr

Định nghĩa · To get rid of false information.

“Joint forces attempt to identify and eliminate misinformation in advertisements published in all media.”Lực lượng chung cố gắng xác định và loại bỏ thông tin sai lệch trong các quảng cáo được đăng trên tất cả các phương tiện truyền thông.

“We must eliminate misinformation to ensure public trust.”Chúng ta phải loại bỏ thông tin sai lệch để đảm bảo niềm tin của công chúng.

Đồng nghĩa removeeradicate
Họ từ eliminate (v)
Cấu tạoTừ 'eliminate' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của thông tin chính xác.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...