Provide information
B2 IELTS
Nghĩa
Cung cấp thông tin
v.phr
Định nghĩa · To give details or facts about something.
“The local guide book will provide information on local churches and public services.”Sách hướng dẫn địa phương sẽ cung cấp thông tin về các nhà thờ địa phương và các dịch vụ công cộng.