Từ vựng B2

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Blockbuster film releases

B2 IELTS

Nghĩa

Sự phát hành phim bom tấn n.phr

Định nghĩa · Major film releases that attract large audiences.

“The recent blockbuster film releases have significantly boosted the local economy and increased tourism in the area.”Các sự phát hành phim bom tấn gần đây đã thúc đẩy đáng kể nền kinh tế địa phương và tăng cường du lịch trong khu vực.

“The summer is known for blockbuster film releases.”Mùa hè nổi tiếng với sự phát hành phim bom tấn.

Đồng nghĩa hit filmsmajor films
Cấu tạo'Blockbuster' là danh từ, 'film' là danh từ.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về phim trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành điện ảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...