Từ vựng B2

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Frivolous pastimes

B2 IELTS

Nghĩa

Thú tiêu khiển phù phiếm n.phr

Định nghĩa · Activities that are not serious or meaningful.

“While some consider video games to be frivolous pastimes, they can also enhance cognitive skills and social interaction.”Trong khi một số người coi trò chơi điện tử là thú tiêu khiển phù phiếm, chúng cũng có thể nâng cao kỹ năng nhận thức và tương tác xã hội.

“Frivolous pastimes can distract from important tasks.”Những thú tiêu khiển phù phiếm có thể làm phân tâm khỏi các nhiệm vụ quan trọng.

Cấu tạo'Frivolous' là tính từ, 'pastimes' là danh từ số nhiều.

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích sở thích trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sở thích không quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...