Từ vựng B2

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

On-site enthusiasts

B2 IELTS

Nghĩa

Những người tham gia sự kiện trực tiếp n.phr

Định nghĩa · People who are passionate about attending events in person.

“On-site enthusiasts at the technology expo engaged in discussions about the latest innovations and their potential impacts.”Những người tham gia sự kiện trực tiếp tại triển lãm công nghệ đã tham gia vào các cuộc thảo luận về những đổi mới mới nhất và tác động tiềm năng của chúng.

“On-site enthusiasts enjoyed the festival activities.”Những người tham gia sự kiện trực tiếp đã tận hưởng các hoạt động lễ hội.

Cấu tạo'On-site' là tính từ, 'enthusiasts' là danh từ số nhiều.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về sự kiện trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...