Từ vựng C1

Chủ đề abstract business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proliferation

/prəˌlɪf.əˈreɪ.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #5360

Nghĩa

sự phát triển nhanh chóng; sự tràn lan n.

Định nghĩa · Rapid increase or spread of something, often negative.

“The proliferation of fintech startups disrupted banking.”Sự bùng phát của startup fintech làm đảo lộn ngân hàng.

“Data proliferation creates storage and security challenges.”Dữ liệu tràn lan tạo ra thách thức lưu trữ và bảo mật.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về sự phát triển nhanh chóng trong bài nói.

Ghi chú · Thường có nghĩa tiêu cực nhẹ — quá nhiều đến mức khó kiểm soát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...