Từ vựng C1

Chủ đề abstract business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discretion

/dɪˈskrɛʃ.ən/ C1 TOEIC phổ biến #5354

Nghĩa

sự kín đáo; quyền tự quyết định n.

Định nghĩa · The ability to make decisions independently and wisely.

“Salary details are shared at management's discretion.”Chi tiết lương được chia sẻ theo quyết định của ban quản lý.

“Handle sensitive data with discretion.”Xử lý dữ liệu nhạy cảm một cách thận trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyết định cá nhân.

Ghi chú · 'At one's discretion' = tùy theo quyết định của ai. Đừng nhầm với 'discrimination'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...