T-shirt
/ˈtiː.ʃɜːrt/ A2
Nghĩa
Áo thun
n
Định nghĩa · A casual short-sleeved shirt made of cotton.
“She likes to wear a T-shirt in the summer.”Cô ấy thích mặc áo thun vào mùa hè.
“He bought a new T-shirt.”Anh ấy mua một cái áo thun mới.
Cụm hay dùng
cotton T-shirtwear a T-shirt
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về trang phục.
Ghi chú · Áo thun, tay ngắn, cổ tròn, thường mặc hàng ngày.