Sweater
/ˈswɛt.ər/ A2
Nghĩa
Áo len
n
Định nghĩa · A warm piece of clothing worn on the upper body.
“I put on a sweater because it is cold outside.”Tôi mặc áo len vì bên ngoài lạnh.
“She wore a cozy sweater.”Cô ấy mặc áo len ấm áp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả thời tiết hoặc trang phục.
Ghi chú · Áo len, dài tay, mặc để giữ ấm.