coverage
Nghĩa
Định nghĩa · The extent of protection provided by an insurance policy.
“This plan offers full medical coverage.”Gói này cung cấp bảo hiểm y tế toàn diện.
“Check your coverage before traveling abroad.”Hãy kiểm tra phạm vi bảo hiểm trước khi ra nước ngoài.
Mẹo IELTS · Nói về phạm vi bảo hiểm có thể làm bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · 'Coverage' trả lời câu hỏi 'bảo hiểm bao gồm những gì'; đừng nhầm với 'cover' (động từ).