exclusion
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where someone is left out or not included.
“Pre-existing conditions are an exclusion.”Bệnh có từ trước là điều khoản loại trừ.
“Read the exclusions before signing the policy.”Đọc kỹ điều khoản loại trừ trước khi ký hợp đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về sự không công bằng trong xã hội.
Ghi chú · Mục 'Exclusions' trong hợp đồng liệt kê những gì KHÔNG được bảo hiểm — rất quan trọng phải đọc.