Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4432

uncover

/ʌn'kʌvə/

ngoại động từ

  • để hở, mở (vung, nắp); cởi (áo); bỏ (mũ)
  • (quân sự) mở ra để tấn công
  • (nghĩa bóng) nói ra, tiết lộ; khám phá ra
    • to uncover a secret: tiết lộ một điều bí mật

nội động từ

  • bỏ mũ (để tỏ ý kính trọng)
Đồng nghĩa revealexposediscover
Trái nghĩa coverhideconceal
Định nghĩa tiếng Anh

v. make visible\nv. remove all or part of one's clothes to show one's body

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...